Cấu tạo hạt hút ẩm? Kiến thức khoa học đơn giản mà ai cũng bỏ qua

Cấu tạo hạt hút ẩm Silica gel, bạn đã biết chưa?

Những gói hút ẩm nhỏ bé thường bị vứt đi ngay khi mở hộp, nhưng ít ai biết rằng bên trong chúng lại ẩn chứa nhiều kiến thức khoa học thú vị. Bên trong những hạt nhỏ li ti ấy là cơ chế giúp kiểm soát độ ẩm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ẩm mốc và hư hại. Vậy bạn đã bao giờ tự hỏi hạt hút ẩm có cấu tạo như thế nào chưa? Trong bài viết này, hãy cùng lesangcompany.vn tìm hiểu cấu tạo hạt hút ẩm cũng như nguyên lý hoạt động của chúng nhé.

Hạt Silica gel là gì?

Trước khi tìm hiểu cấu tạo hạt hút ẩm silica gel, hãy cùng khám phá hạt silica gel là gì nhé. Silica Gel thực chất là một dạng chất hút ẩm tổng hợp ở thể rắn, có cấu trúc xốp, với thành phần hóa học chính là Silicon Dioxide (SiO₂). Vật liệu này được tạo ra từ Natri Silicat thông qua quá trình thủy phân kết hợp polyme hóa, hình thành nên những hạt nhỏ chứa hàng triệu lỗ rỗng li ti bên trong.

Nhờ hệ thống mao quản dày đặc, hạt Silica Gel có khả năng hấp phụ hơi nước rất mạnh theo cơ chế vật lý, giúp duy trì độ ẩm ổn định trong không gian kín. Chính đặc điểm này khiến Silica Gel trở thành giải pháp quen thuộc và hiệu quả trong việc chống ẩm mốc, hạn chế oxy hóa, bảo vệ chất lượng hàng hóa — đặc biệt không thể thiếu trong lĩnh vực sản xuất và xuất khẩu.

hat-silica-gel-la-gi

Cấu tạo hạt hút ẩm Silica gel

Cấu tạo hạt hút ẩm Silica Gel giữ vai trò then chốt quyết định khả năng hút ẩm vượt trội của vật liệu này. Mỗi hạt được hình thành từ cấu trúc vi mô xốp, phân bố không đồng đều, bên trong chứa hàng tỷ mao quản siêu nhỏ với kích thước chỉ khoảng 20–150 Ångström.

Về thành phần, cấu tạo hạt hút ẩm Silica Gel chủ yếu là Silicon Dioxide (SiO₂) – một hợp chất trơ, an toàn, không màu, không mùi, không vị và không gây độc hại. 

Nhờ cấu trúc xốp đặc biệt, diện tích bề mặt riêng của hạt có thể đạt tới 800 m² trên mỗi gram, tạo không gian lý tưởng để giữ lại hơi ẩm trong không khí. Các lỗ rỗng li ti này hoạt động như những “bẫy ẩm”, giúp cố định các phân tử nước hiệu quả.

cau-tao-hat-hut-am-silica-gel

Khi độ ẩm môi trường tăng cao, hơi nước sẽ bị hút vào hệ thống mao quản và bám lại trên bề mặt nhờ lực Van der Waals cùng các liên kết Hydro yếu. Nhờ cơ chế hấp phụ này, hạt silicagel hút ẩm có thể giữ lượng nước lên tới khoảng 40% trọng lượng hạt trong điều kiện độ ẩm tương đối 80% ở 25°C — một hiệu suất nổi bật so với nhiều loại chất hút ẩm thông thường.

Nguyên lý hoạt động

Dựa trên cấu tạo hạt hút ẩm, Silica Gel hoạt động theo cơ chế hấp phụ vật lý chứ không xảy ra phản ứng hóa học. Nói cách khác, hơi nước chỉ bám lên bề mặt và đi vào các mao quản của hạt mà không làm biến đổi bản chất hóa học của Silica Gel.

Khi tiếp xúc với môi trường có độ ẩm cao, các phân tử nước (H₂O) trong không khí sẽ nhanh chóng bị hút và giữ lại trong hệ thống lỗ rỗng li ti của hạt hút ẩm. Nhờ vậy, độ ẩm xung quanh được kiểm soát hiệu quả, hạn chế tình trạng ẩm mốc và hư hại.

Một ưu điểm đáng chú ý của cơ chế này là khả năng tái sử dụng. Vì chỉ là hấp phụ vật lý, Silica Gel có thể được “tái sinh” bằng cách sấy ở nhiệt độ khoảng 120–150°C để giải phóng lượng hơi nước đã giữ, từ đó phục hồi khả năng hút ẩm. 

nguyen-ly-hoat-dong-hat-silica-gel

Tuy nhiên, với những lĩnh vực yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt như sản xuất công nghiệp hay xuất khẩu, việc dùng mới vẫn được ưu tiên nhằm đảm bảo hiệu suất ổn định và an toàn tối đa.

Phân loại và ứng dụng thực tế của hạt Silica gel

Dựa vào cấu tạo hạt hút ẩm và chất chỉ thị đi kèm, hạt Silica Gel trên thị trường hiện nay thường được chia thành ba nhóm phổ biến: Silica Gel trắng, Silica Gel xanh và Silica Gel cam. Mỗi loại sở hữu đặc điểm nhận biết, tính năng và phạm vi sử dụng khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu bảo quản và kiểm soát độ ẩm cụ thể.

Hạt Silica gel trắng

  • Đặc điểm: Silica Gel nguyên chất, không chứa chất chỉ thị màu; hạt trắng trong hoặc trắng đục.
  • Khả năng hút ẩm: Hấp thụ hơi nước lên tới khoảng 40% trọng lượng hạt.
  • Ưu điểm: An toàn cao, không chứa hóa chất độc hại; dùng rộng rãi cho thực phẩm, dược phẩm, điện tử, may mặc, da giày… Silica Gel trắng của Hút Ẩm Chính Hãng đạt các chứng nhận ISO, REACH, ROHS, DMF, COA, VSATTP.
  • Hạn chế: Không đổi màu, khó nhận biết thời điểm bão hòa ẩm.
  • Ứng dụng: Phổ biến nhất trong hầu hết các ngành công nghiệp.

Hạt Silica gel cam

  • Đặc điểm: Màu cam, chuyển sang xanh lá đậm hoặc nhạt màu khi no ẩm; dùng chất chỉ thị hữu cơ, không chứa Coban Clorua.
  • Khả năng hút ẩm: Tương đương hạt Silica Gel trắng.
  • Ưu điểm: An toàn hơn Silica Gel xanh, vẫn cho khả năng nhận biết độ ẩm trực quan; Silica Gel cam của Hút Ẩm Chính Hãng đạt tiêu chuẩn REACH châu Âu.
  • Hạn chế: Giá thành cao hơn Silica Gel trắng.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho y tế, thiết bị quang học và các sản phẩm cần chỉ thị màu nhưng yêu cầu độ an toàn cao.

hat-silica-gel-cam

Hạt Silica gel xanh

  • Đặc điểm: Màu xanh lam, chuyển sang hồng hoặc tím nhạt khi hút ẩm; dùng chất chỉ thị Coban Clorua (CoCl₂).
  • Khả năng hút ẩm: Tương đương hạt Silica Gel trắng.
  • Ưu điểm: Dễ quan sát mức độ bão hòa, thuận tiện cho việc thay thế hoặc tái sinh.
  • Hạn chế: CoCl₂ thuộc nhóm chất có nguy cơ gây hại, không phù hợp cho thực phẩm, dược phẩm hay sản phẩm nhạy cảm; yêu cầu xử lý thải bỏ nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng: Thiết bị điện tử, máy móc kỹ thuật, hộp dụng cụ cần theo dõi độ ẩm.

Lời kết

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã biết thêm thông tin về cấu tạo hạt hút ẩm, cũng như cơ chế hoạt động và vai trò quan trọng của Silica Gel trong việc kiểm soát độ ẩm. Khi nắm vững kiến thức cơ bản này, việc lựa chọn và sử dụng hạt hút ẩm sẽ trở nên chính xác hơn, góp phần bảo vệ sản phẩm hiệu quả và bền lâu theo thời gian.

Xem thêm bài viết liên quan:

Silicagel gói 10g

Silicagel gói 100g

Zalo
Phone