Sử dụng gói hút ẩm thực phẩm mang đến rất nhiều công dụng trong đời sống hằng ngày, vừa giúp bạn tiết kiệm tiền bạc lại kéo dài thời gian bảo quản cho thực phẩm. Đây cũng là vấn đề quan tâm của rất nhiều chị em nội trợ lẫn những người kinh doanh mua bán. Cùng Lê Sang Company tham khảo ngay các thông tin về gói hút ẩm đồ ăn trong nội dung bài viết bên dưới đây.
Gói hút ẩm thực phẩm là gì?
Gói chống ẩm thực phẩm là sản phẩm giúp bảo quản thực phẩm, ngăn ngừa sự hấp thu độ ẩm gây hư hỏng, ẩm mốc, ôi thiu. Gói hút ẩm bảo quản thực phẩm silica gel có công dụng chống ẩm hiệu quả lại rất an toàn cho người sử dụng. Các hạt hút ẩm silica gel trong suốt, không mùi vị và không có xảy ra bất cứ các phản ứng hoá học nào.
Sử dụng gói hạt chống ẩm thực phẩm bảo quản đồ ăn trong đời sống hằng ngày được ứng dụng rất rộng rãi. Các hạt hút ẩm giúp thực phẩm luôn được khô ráo, giữ được độ tươi ngon, bảo toàn nguyên vẹn các giá trị dinh dưỡng lẫn mùi vị trong các thực phẩm.
Túi chống ẩm thực phẩm thường được đóng gói kín và là các túi nhỏ màu trắng với vô số hạt chống ẩm silica gel bên trong. Bạn sẽ thường thấy các túi hút ẩm này trong các gói bánh, kẹo, lương khô … khi mới mua về.


Thành phần gói hút ẩm thực phẩm
Thành phần bên trong các gói hút ẩm đồ ăn là các hạt silica gel. Các hạt này chính là hợp chất Silic bị oxi hoá và ở dạng hạt của Silic Dioxit (SiO2). SiO2 tìm thấy trong tự nhiên ở các dạng cát, thạch anh.
Nói một cách dễ hiểu, gói chống ẩm thực phẩm sẽ chứa các hạt hút ẩm silica gel nhựa trong suốt có cấu trúc rỗng xốp, bên trong là vô vàn mao mạch rỗng. Hạt Silica gel thường có kết cấu hình cầu, các mao mạch bên trong giúp hấp thu hơi nước và ngưng tụ hơi nước bên trong. Hạt hút ẩm Silica gel sử dụng từ nguyên liệu tự nhiên nên rất an toàn, thân thiện với môi trường.

Gói hút ẩm thực phẩm có độc không?
Câu trả lời là KHÔNG. Vì các hạt hút ẩm Silica gel vốn là cát nhân tạo, chúng không tạo ra bất kỳ các phản ứng hoá học nào và không chứa chất gì gây độc hại. Vì thế nên các gói hút ẩm bảo quản thực phẩm sẽ an toàn khi sử dụng. Và một minh chứng rõ rệt là sản phẩm hạt hút ẩm dùng để bảo quản thực phẩm, bánh kẹo, lương thực…. đã được áp dụng từ rất lâu.
Ngay cả khi ăn phải hạt hút ẩm cũng sẽ không gây ra vấn đề quá nghiêm trọng về sức khoẻ. Tuy nhiên nếu ăn nhiều thì sẽ có cảm giác khó chịu, nóng rát, khô trong khoang miệng. Vì thế, dù không độc hại nhưng tốt nhất bạn cũng không nên ăn, nuốt hạt hút ẩm vì bản chất chúng có cơ chế hút nước, sẽ làm khô môi trường tiếp xúc.

Xem thêm: Gói hút ẩm đèn ô tô
Gói hút ẩm thực phẩm loại nào tốt nhất
Chọn gói chống ẩm thực phẩm nhiều người băn khoăn không biết loại nào tốt nhất và phù hợp hợp nhất. Trong nội dung bên dưới, Lê Sang Company sẽ giúp bạn tìm hiểu 3 loại túi chống ẩm thực phẩm chuyên dụng. Cùng Lê Sang tham khảo ngay để có những hiểu biết đúng đắn nhất về hạt hút ẩm thực phẩm nhé.
Gói hút ẩm Silicagel

Gói hút ẩm Oxy
Gói hút ẩm đồ ăn Oxy cũng được sử dụng rất nhiều trong đời sống hằng ngày. Các gói hút ẩm này giúp hút và khử oxy, ngăn ngừa các tác nhân gây ôi thiu, ẩm mốc, hư hỏng đồ ăn.
Thành phần của gói hút ẩm oxy gồm: Sắt, than hoạt tính, zeolite. Sắt là thành phần chủ yếu của gói hút ẩm thực phẩm này. Khi bỏ vào bên trong các túi sản phẩm sắt sẽ phản ứng với oxy tạo thành oxit sắt. Gói hút ẩm oxy sẽ ngăn cản quá trình oxy hoá, giúp thực phẩm tươi ngon lâu hơn.

Gói Hút Ẩm Ethylene dùng Bảo Quản Trái Cây
Gói chống ẩm thực phẩm Ethylene chuyên đùng để bảo quản trái cây. Các gói hút ẩm này có khả năng hút khí ethylene (C2H4) trong các thùng trái cây, giúp trái cây trong quá trình bảo quản được lâu hơn. Gói chống ẩm này vô cùng quan trọng cho các đơn vị sản xuất, vận chuyển, các nhà nông và các doanh nghiệp kinh doanh trái cây.
Gói Hút Ẩm Ethylene được làm từ Zeolite tự nhiên kích hoạt với khí ethylene (C2H4) hấp thụ thành hợp chất vô cơ. Gói chống ẩm này cũng ngăn ngừa quá trình oxy hoá, giúp làm chậm quá trình này giúp trái cây được tươi lâu, không bị ảnh hưởng đến mùi vị trong quá trình vận chuyển, bảo quản.

Cách chọn gói hút ẩm phù hợp cho từng loại thực phẩm
Mỗi nhóm thực phẩm có cơ chế suy giảm chất lượng khác nhau. Bánh snack thường mất độ giòn khi hấp thụ hơi nước; cà phê và gia vị dạng bột có thể vón cục; trái cây sấy và thịt khô vừa có nguy cơ hút ẩm vừa có nguy cơ oxy hóa; trong khi rau củ quả tươi vẫn tiếp tục hô hấp và sản sinh hơi nước sau thu hoạch.
Vì vậy, không nên mặc định mọi sản phẩm đều chỉ cần một gói Silica Gel. Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp cần xác định tác nhân chính làm giảm hạn sử dụng:
| Rủi ro cần kiểm soát | Giải pháp cần cân nhắc | Chức năng chính |
| Hơi nước trong bao bì | Gói hút ẩm Silica Gel hoặc chất hút ẩm phù hợp | Hấp phụ hơi nước |
| Oxy trong khoảng không bao bì | Gói hút oxy – Oxygen Absorber | Giảm lượng oxy còn lại |
| Khí Ethylene do rau quả tạo ra | Gói hấp thụ Ethylene | Hấp phụ hoặc xử lý Ethylene |
| Nước rỉ từ thực phẩm tươi | Tấm hoặc khay thấm hút | Giữ chất lỏng, dịch rỉ |
| Vi sinh vật | Quy trình chế biến, vệ sinh, nhiệt độ và bao bì phù hợp | Kiểm soát an toàn thực phẩm |
Theo tài liệu chuyên sâu về bao bì chủ động từ Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu – EFSA, vật liệu bao bì chủ động có thể hấp thụ hoặc giải phóng các chất nhằm cải thiện chất lượng và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm đóng gói. Tuy nhiên, mỗi vật liệu chỉ xử lý một hoặc một số tác nhân nhất định; gói hút ẩm không thay thế gói hút oxy, vật liệu hấp thụ Ethylene hoặc hệ thống kiểm soát nhiệt độ.
Ngoài loại chất hút ẩm, hiệu quả bảo quản còn phụ thuộc vào độ kín của bao bì. Gói hút ẩm phát huy hiệu quả tối đa trong bao bì hoặc vật chứa được đóng kín phù hợp. Nếu bao bì liên tục trao đổi không khí với môi trường, chất hút ẩm sẽ phải xử lý thêm hơi nước xâm nhập từ bên ngoài và có thể bão hòa sớm.
Bánh kẹo, snack và thực phẩm giòn
Lựa chọn ưu tiên: Có thể ưu tiên gói Silica Gel khi mục tiêu chính là hạn chế bánh kẹo, snack, bánh quy hoặc ngũ cốc ăn liền hấp thụ hơi nước và mất độ giòn.
Các sản phẩm giòn thường có hàm lượng nước và hoạt độ nước tương đối thấp. Khi hơi nước từ môi trường truyền qua màng bao bì hoặc đi vào qua vị trí hàn không kín, sản phẩm có thể hấp thụ ẩm, chuyển từ trạng thái giòn sang mềm và giảm chất lượng cảm quan. Nước đóng vai trò như một chất hóa dẻo trong cấu trúc thực phẩm giàu tinh bột. Khi hấp thụ nước, cấu trúc thực phẩm chuyển từ trạng thái giòn sang mềm hơn.
Bao bì dành cho snack chiên như khoai tây chiên hay snack ngô cần tạo hàng rào chống lại cả hơi nước, oxy và ánh sáng. Hơi nước làm giảm độ giòn, trong khi oxy và ánh sáng có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo và gây mùi ôi.
Khi nào nên dùng Silica Gel?
Có thể cân nhắc Silica Gel cho:
Bánh quy, cracker và bánh xốp.
Snack khoai tây, snack ngô hoặc snack gạo.
Rong biển sấy và thực phẩm giòn.
Kẹo cứng dễ chảy nước hoặc dính bề mặt.
Ngũ cốc ăn liền, granola và các loại hạt rang.
Bánh hoặc thực phẩm khô được đóng trong hộp có nhiều khoảng không.
Silica Gel phù hợp khi tác nhân suy giảm chính là hơi nước. Tuy nhiên, đối với snack có hàm lượng dầu cao, kiểm soát hơi ẩm chưa chắc đã đủ. Doanh nghiệp còn phải đánh giá nguy cơ oxy hóa chất béo.
Bao bì cần đáp ứng điều kiện gì?
Gói hút ẩm chỉ xử lý lượng hơi nước giới hạn. Vì vậy, bao bì cần:
Có khả năng cản hơi nước phù hợp.
Được hàn kín trên toàn bộ đường mép.
Không có lỗ kim, vết rách hoặc vị trí gấp làm hở đường hàn.
Hạn chế khoảng thời gian từ khi mở túi chứa gói hút ẩm đến khi hàn bao bì sản phẩm.
Không sử dụng màng có độ truyền hơi nước quá cao cho sản phẩm cần hạn sử dụng dài.
Được kiểm tra rò rỉ sau khi đóng gói.
Khả năng cản hơi nước của bao bì là yếu tố quyết định giúp hạn chế snack hấp thụ ẩm và suy giảm độ giòn trong quá trình bảo quản.
Có nên kết hợp gói hút oxy?
Có thể cân nhắc gói hút oxy khi sản phẩm đồng thời:
Có hàm lượng dầu hoặc chất béo cao.
Dễ xuất hiện mùi ôi.
Dễ đổi màu do oxy hóa.
Cần hạn sử dụng dài.
Được đóng trong bao bì có khả năng cản oxy tốt.
Gói hút oxy không thay thế gói hút ẩm. Một loại xử lý oxy, loại còn lại xử lý hơi nước. Trước khi kết hợp, doanh nghiệp cần thử nghiệm để xác định tác nhân nào thực sự giới hạn thời hạn sử dụng.
Quy cách tham khảo
Có thể sử dụng các quy cách nhỏ để chạy thử:
| Loại bao bì | Quy cách Silica Gel tham khảo |
| Gói bánh kẹo hoặc snack cá nhân | 1g |
| Túi bánh quy, rong biển hoặc snack cỡ vừa | 1–2g |
| Túi lớn hoặc hộp bánh có nhiều khoảng không | 2–5g |
| Hộp chứa nhiều gói nhỏ | 3–10g |
Các mức này chỉ là quy cách thử nghiệm ban đầu, không phải định lượng tiêu chuẩn. Khối lượng thực tế cần dựa trên kích thước bao bì, độ ẩm ban đầu, diện tích màng, độ truyền hơi nước và thời hạn sử dụng mong muốn.
Trà, cà phê, ngũ cốc, gia vị và thực phẩm dạng bột
Lựa chọn ưu tiên: Có thể ưu tiên gói Silica Gel có kích thước nhỏ, ít bụi và đường hàn chắc chắn cho trà, cà phê, ngũ cốc, gia vị và thực phẩm dạng bột dễ hút ẩm.
Sản phẩm dạng bột thường có diện tích bề mặt lớn. Khi hấp thụ hơi nước, các hạt có thể kết dính với nhau, làm sản phẩm vón cục, giảm độ tơi, giảm khả năng chảy trên dây chuyền và khó hòa tan khi sử dụng.
Vón cục là một trong những dạng suy giảm vật lý nổi bật khi bột cà phê hoặc gia vị hấp thụ ẩm. Quá trình này làm giảm độ chảy tự do và có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan của sản phẩm. Nhiệt độ và độ ẩm cao trong quá trình lưu kho là những yếu tố quan trọng thúc đẩy hiện tượng đóng bánh hoặc vón cục ở các nhóm thực phẩm như cà phê hòa tan, sữa bột, bột rau quả, protein dạng bột và các hỗn hợp gia vị.
Những sản phẩm có thể cân nhắc sử dụng
Trà túi lọc và trà lá khô.
Trà thảo mộc.
Cà phê rang xay.
Cà phê hòa tan.
Bột cacao.
Bột ngũ cốc.
Bột dinh dưỡng.
Sữa bột và bột kem.
Gia vị, muối gia vị và hỗn hợp ướp.
Bột rau củ, bột trái cây.
Đường bột và các nguyên liệu dễ hút ẩm.
Yêu cầu đối với gói hút ẩm
Đối với thực phẩm dạng bột, cần đặc biệt kiểm soát khả năng rò hạt và phát sinh bụi. Gói hút ẩm nên có:
Vật liệu túi cho phép hơi nước truyền qua nhưng giữ được hạt bên trong.
Đường hàn liên tục và không bị bong mép.
Kích thước đủ lớn để người tiêu dùng dễ nhận biết.
Cảnh báo không ăn được in rõ ràng.
Mực in phù hợp với mục đích sử dụng.
Chỉ tiêu bụi và độ bền túi được kiểm soát.
COA, SDS và hồ sơ phù hợp với bao bì thực phẩm.
Không nên đổ hạt Silica Gel trực tiếp vào trà, cà phê, gia vị hoặc thực phẩm dạng bột. Gói phải duy trì nguyên vẹn trong suốt quá trình đóng gói, vận chuyển và sử dụng.
Theo danh mục chất tiếp xúc thực phẩm của FDA, Silica Gel được liệt kê liên quan đến quy định về phụ gia gián tiếp trong vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Cơ quan quản lý đồng thời yêu cầu kiểm tra quy định cụ thể để xác định chất đó có được phép dùng cho đúng mục đích và điều kiện dự kiến hay không. Sự xuất hiện của Silica Gel trong danh mục không đồng nghĩa mọi gói Silica Gel trên thị trường đều tự động phù hợp với thực phẩm.
Lựa chọn bao bì
Ngoài gói hút ẩm, bao bì ngoài phải hạn chế hơi nước xâm nhập. Có thể cân nhắc màng ghép nhiều lớp hoặc vật liệu có khả năng cản ẩm phù hợp với hạn sử dụng dự kiến. Các cấu trúc màng khác nhau có tốc độ truyền hơi nước khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trao đổi ẩm của thực phẩm. Không thể xác định lượng Silica Gel chỉ dựa vào khối lượng thực phẩm mà bỏ qua cấu trúc màng bao bì.
Quy cách tham khảo
| Sản phẩm và bao bì | Quy cách Silica Gel tham khảo |
| Túi trà, gia vị hoặc bột cỡ nhỏ | 1g |
| Túi cà phê, trà hoặc ngũ cốc cỡ vừa | 1–3g |
| Hộp bột dinh dưỡng hoặc thực phẩm dạng bột | 2–5g |
| Túi hoặc lọ có thể tích lớn | 5–10g |
| Thùng chứa nhiều túi sản phẩm | Cần tính riêng |
Đối với sản phẩm được mở và đóng nhiều lần, cần tính cả lượng hơi nước đi vào sau mỗi lần mở. Một gói đủ dùng cho bao bì chưa mở có thể không còn đủ khả năng bảo vệ trong toàn bộ thời gian sử dụng sau khi mở.
Trái cây sấy, thịt khô và thủy sản khô
Lựa chọn ưu tiên: Cần xác định riêng rủi ro do hơi ẩm và rủi ro do oxy. Không nên mặc định chỉ cần Silica Gel hoặc chỉ cần gói hút oxy cho mọi sản phẩm khô.
Các sản phẩm thuộc nhóm này có thành phần rất khác nhau. Trái cây sấy dẻo có thể vẫn chứa lượng ẩm đáng kể; thịt khô và thủy sản khô có protein, chất béo và sắc tố dễ bị oxy hóa; các sản phẩm chiên sấy có thể đồng thời hút ẩm, mềm đi và xuất hiện mùi ôi.
Trường hợp 1: Hơi ẩm là rủi ro chính
Có thể ưu tiên gói hút ẩm khi sản phẩm:
Dễ mềm hoặc mất độ giòn.
Dễ dính thành khối.
Dễ xuất hiện nấm mốc khi hút thêm hơi nước.
Được đóng trong môi trường có độ ẩm cao.
Có thời gian vận chuyển hoặc lưu kho dài.
Không có nguy cơ oxy hóa đáng kể.
Chất hút ẩm được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm đóng gói như thịt sấy giòn, snack, đậu phộng và gia vị nhằm kiểm soát hoạt độ nước và hạn chế những biến đổi liên quan đến độ ẩm.
Tuy nhiên, không nên hút ẩm quá mức đối với sản phẩm cần duy trì độ mềm hoặc độ dẻo nhất định. Ví dụ, trái cây sấy dẻo có thể bị cứng hoặc thay đổi cảm quan nếu hệ bao bì làm giảm độ ẩm quá mạnh.
Trường hợp 2: Oxy hóa là rủi ro chính
Có thể cân nhắc gói hút oxy khi sản phẩm:
Có hàm lượng chất béo cao.
Dễ bị ôi dầu.
Dễ đổi màu.
Dễ mất mùi hoặc biến đổi hương vị do oxy.
Có nguy cơ phát triển nấm mốc hiếu khí.
Được đóng trong bao bì cản oxy tốt.
Gói hút oxy được phát triển để xử lý lượng oxy còn lại trong khoảng không bao bì và lượng oxy truyền qua vật liệu đóng gói, giúp hạn chế biến đổi màu sắc, cấu trúc, hương thơm và các phản ứng oxy hóa của thực phẩm khô.
Oxy có thể thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí, gây biến đổi màu, mùi ôi và suy giảm chất dinh dưỡng trong thủy sản khô. Gói hút oxy là giải pháp bao bì chủ động tối ưu cho rủi ro này.
Trường hợp 3: Hơi ẩm và oxy cùng là rủi ro
Có thể thử nghiệm kết hợp gói hút ẩm và gói hút oxy khi sản phẩm đồng thời:
Mất độ giòn khi hút ẩm.
Có dầu hoặc chất béo dễ oxy hóa.
Dễ đổi màu và xuất hiện mùi ôi.
Cần thời hạn sử dụng dài.
Được đóng trong bao bì có khả năng cản cả hơi nước và oxy.
Việc kết hợp không nên thực hiện bằng cách tự động bỏ hai gói vào bao bì. Doanh nghiệp cần thử nghiệm tối thiểu ba cấu hình:
| Cấu hình thử nghiệm | Gói hút ẩm | Gói hút oxy | Mục tiêu đánh giá |
| A | Có | Không | Xác định tác động của kiểm soát hơi nước |
| B | Không | Có | Xác định tác động của kiểm soát oxy |
| C | Có | Có | Đánh giá hiệu quả kết hợp |
Các chỉ tiêu theo dõi nên gồm độ ẩm, hoạt độ nước, cấu trúc, màu sắc, mùi, chỉ số oxy hóa chất béo, vi sinh và cảm quan.
Một số lưu ý an toàn
Không sử dụng gói hút oxy thay cho gói hút ẩm.
Không gọi gói hút oxy là “gói hút ẩm Oxy”.
Không để gói hút oxy tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích đó.
Không sử dụng gói bị rách hoặc rò bột sắt.
Phải chọn dung lượng hút oxy phù hợp với thể tích khí và lượng oxy có thể xâm nhập qua bao bì.
Cần đánh giá an toàn vi sinh khi tạo môi trường oxy thấp cho một số nhóm thực phẩm.
Phải tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất gói hút oxy.
Quy cách gói hút ẩm tham khảo
| Nhóm sản phẩm | Quy cách Silica Gel tham khảo |
| Túi trái cây sấy hoặc thịt khô nhỏ | 1–2g |
| Túi sản phẩm cỡ vừa | 2–5g |
| Hộp hoặc túi lớn | 5–10g |
| Thùng sản phẩm khô | 10–50g hoặc tính riêng |
Dung lượng của gói hút oxy phải được biểu thị theo khả năng xử lý oxy (cc), không thể quy đổi trực tiếp từ số gram Silica Gel.
Rau, củ và trái cây tươi
Lựa chọn ưu tiên: Không mặc định sử dụng Silica Gel cho rau củ quả tươi. Cần lựa chọn giải pháp dựa trên quá trình hô hấp, lượng hơi nước sản phẩm tạo ra, độ nhạy với Ethylene, nhiệt độ bảo quản và độ thoáng khí của bao bì.
Rau, củ và trái cây tươi vẫn là mô sống sau khi thu hoạch. Sản phẩm tiếp tục hô hấp, trao đổi khí và giải phóng hơi nước. Nếu đặt Silica Gel vào một bao bì không được thiết kế đúng, gói có thể nhanh chóng bão hòa hoặc làm thay đổi độ ẩm cục bộ mà không xử lý được nguyên nhân chính của quá trình hư hỏng.
Silica Gel không phải giải pháp mặc định
Gói hút ẩm có thể hữu ích trong một số cấu hình đặc biệt nhằm hạn chế ngưng tụ hơi nước. Tuy nhiên, đối với rau quả tươi, doanh nghiệp thường phải ưu tiên:
Làm lạnh sản phẩm đúng thời điểm.
Duy trì chuỗi lạnh.
Thiết kế lỗ thoáng phù hợp.
Kiểm soát tốc độ hô hấp.
Hạn chế tổn thương cơ học.
Quản lý độ ẩm tương đối.
Sử dụng bao bì khí quyển biến đổi khi phù hợp.
Kiểm soát Ethylene theo đặc tính từng loại nông sản.
Các giải pháp bao bì cho rau quả bao gồm điều chỉnh oxy, kiểm soát hơi ẩm, vật liệu kháng khuẩn và hấp thụ Ethylene. Việc lựa chọn phụ thuộc vào sinh lý và cơ chế suy giảm của từng sản phẩm, không có một giải pháp chung cho mọi loại rau quả.
Phân biệt hơi nước, nước ngưng tụ và dịch rỉ
Ba vấn đề này không giống nhau:
Hơi nước: Tồn tại trong không khí bao bì và có thể được chất hút ẩm hấp phụ.
Nước ngưng tụ: Hình thành khi bề mặt bao bì hoặc sản phẩm lạnh hơn điểm sương.
Dịch rỉ hoặc nước tự do: Cần tấm thấm hút hoặc khay giữ chất lỏng, không nên chỉ dựa vào Silica Gel.
Nếu sản phẩm liên tục tạo ra lượng hơi nước lớn, một gói Silica Gel nhỏ sẽ bão hòa nhanh. Trong trường hợp đó, kiểm soát nhiệt độ, thông gió và cấu trúc bao bì quan trọng hơn việc tăng số lượng gói hút ẩm.
Gọi đúng là gói hấp thụ Ethylene
Trong bao bì bảo quản nông sản, cần gọi đúng tên chuyên môn là gói hấp thụ Ethylene thay vì gọi chung là gói hút ẩm.
Ethylene là một hormone thực vật dạng khí có liên quan đến quá trình chín và già hóa của nhiều loại nông sản. Vật liệu xử lý Ethylene có chức năng hấp phụ, oxy hóa hoặc làm giảm nồng độ khí Ethylene; nó không được phân loại đơn thuần là gói hút ẩm.
Theo tài liệu chuyên sâu về Ethylene từ UC Davis Postharvest Center, mức độ phản ứng với Ethylene khác nhau giữa từng loại nông sản. Ethylene thúc đẩy quá trình chín hoặc gây ảnh hưởng bất lợi cho các sản phẩm nhạy cảm, trong khi hiệu quả của chất hấp thụ Ethylene phụ thuộc vào giống, nhiệt độ và điều kiện bảo quản. Chất hấp thụ Ethylene không thể thay thế chuỗi lạnh và việc kiểm soát nhiệt độ.
Khi nào có thể cân nhắc chất hấp thụ Ethylene?
Có thể xem xét đối với:
Một số loại quả hô hấp đột biến sau thu hoạch (như chuối, xoài, bơ, táo).
Lô hàng vận chuyển dài ngày.
Kho hoặc thùng chứa nhiều sản phẩm tạo Ethylene.
Trường hợp phải bảo quản chung sản phẩm tạo Ethylene và sản phẩm nhạy Ethylene.
Quy trình đã có kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và thông gió.
Không nên khẳng định một loại gói hấp thụ Ethylene phù hợp với tất cả rau quả. Cần dựa vào loại nông sản, giống, độ chín khi thu hoạch, tốc độ hô hấp, nhiệt độ bảo quản, thể tích thùng và thời gian vận chuyển.
Ma trận lựa chọn cho rau quả tươi
| Hiện tượng cần xử lý | Giải pháp ưu tiên |
| Rau quả chín nhanh do Ethylene | Kiểm soát nhiệt độ, thông gió và cân nhắc chất hấp thụ Ethylene |
| Hơi nước đọng trên màng | Điều chỉnh nhiệt độ, độ thoáng và cân nhắc vật liệu kiểm soát ẩm |
| Dịch rỉ dưới đáy khay | Tấm hoặc khay thấm hút |
| Mất nước, héo | Tăng khả năng giữ ẩm phù hợp; không tăng chất hút ẩm |
| Nấm mốc | Vệ sinh, nhiệt độ, độ ẩm, xử lý sau thu hoạch và bao bì phù hợp |
| Oxy hóa hoặc biến màu | Đánh giá khí quyển bao bì và hệ kiểm soát oxy |
| Hư hỏng do nhiệt | Duy trì chuỗi lạnh |
Thực phẩm chức năng và sản phẩm dạng viên
Lựa chọn ưu tiên: Có thể ưu tiên gói Silica Gel kích thước nhỏ hoặc hệ nắp tích hợp chất hút ẩm khi sản phẩm nhạy với hơi nước. Tuy nhiên, loại và khối lượng chất hút ẩm phải được đánh giá trong cấu hình bao bì thực tế.
Các sản phẩm có thể cần kiểm soát ẩm gồm:
Viên vitamin.
Viên khoáng chất.
Viên sủi.
Viên nang.
Probiotic.
Bột bổ sung dinh dưỡng.
Cốm hòa tan.
Sản phẩm thảo dược dạng viên.
Silica Gel hoặc Molecular Sieve có thể được tích hợp vào hệ bao bì dành cho thực phẩm bổ sung, nutraceutical và probiotic. Độ kín giữa thân lọ và nắp đóng vai trò quan trọng trong việc đạt khả năng bảo vệ ẩm và thời hạn sử dụng mong muốn. Chỉ tăng số gram Silica Gel nhưng sử dụng lọ hoặc nắp không kín sẽ không tạo ra một hệ thống kiểm soát ẩm hiệu quả.
Hồ sơ cần kiểm tra
Gói hút ẩm dành cho thực phẩm chức năng nên có:
COA của nguyên liệu.
SDS hoặc phiếu an toàn hóa chất.
Tài liệu xác nhận thành phần.
Hồ sơ vật liệu túi.
Thông tin về mực in và keo.
Chỉ tiêu bụi.
Độ bền đường hàn.
Dữ liệu hấp phụ tại các mức RH phù hợp.
Hồ sơ tuân thủ thị trường dự kiến.
Hướng dẫn bảo quản và thời hạn sử dụng của gói.
Không nên chỉ dựa vào nhãn “food grade” mà không kiểm tra sản phẩm đó áp dụng cho nguyên liệu, vật liệu bao bì hay toàn bộ gói thành phẩm.
Bao bì phải đủ kín
Có thể sử dụng:
Lọ HDPE hoặc vật liệu phù hợp có nắp kín.
Nắp tích hợp chất hút ẩm.
Canister hút ẩm.
Gói Silica Gel đặt trong lọ.
Túi màng ghép có độ cản ẩm phù hợp.
Vỉ thuốc có cấu trúc cản ẩm theo yêu cầu sản phẩm.
Cần lưu ý mỗi lần mở lọ làm không khí ẩm bên ngoài đi vào. Khoảng không trong lọ và số lần mở ảnh hưởng trực tiếp đến lượng hơi nước chất hút ẩm phải xử lý. Bao bì chứa 30 viên và 300 viên không thể mặc định dùng chung một quy cách.
Không tùy ý thay đổi chất hút ẩm
Nếu sản phẩm đã có nghiên cứu độ ổn định hoặc hồ sơ công bố theo cấu hình bao bì nhất định, không nên tự ý:
Đổi Silica Gel sang Clay.
Đổi Silica Gel sang Molecular Sieve.
Thay canister bằng gói giấy.
Giảm hoặc tăng số gram.
Đổi vật liệu lọ.
Đổi nắp lọ.
Thay đổi số lượng viên trong mỗi lọ.
Bỏ gói hút ẩm ra khỏi bao bì.
Mỗi thay đổi có thể làm thay đổi độ ẩm cân bằng và lượng hơi nước xâm nhập trong suốt thời hạn sử dụng.
Quy cách tham khảo
| Dạng bao bì | Quy cách thử nghiệm ban đầu |
| Túi hoặc lọ thực phẩm chức năng nhỏ | 1g |
| Lọ viên nang hoặc viên nén cỡ vừa | 1–3g |
| Lọ lớn hoặc sản phẩm nhạy ẩm | 3–5g |
| Hộp hoặc túi bột bổ sung dinh dưỡng | 3–10g |
| Viên sủi hoặc sản phẩm rất nhạy ẩm | Phải đánh giá riêng |
Các mức trên không thay thế nghiên cứu độ ổn định. Doanh nghiệp cần theo dõi độ ẩm, độ cứng viên, thời gian rã, độ hòa tan, hàm lượng hoạt chất, vi sinh và ngoại quan theo thời gian.
Nên dùng gói hút ẩm thực phẩm bao nhiêu gram?
Không có công thức gram/kg duy nhất áp dụng cho tất cả thực phẩm. Hai sản phẩm cùng khối lượng tịnh nhưng sử dụng hai loại bao bì khác nhau có thể cần lượng chất hút ẩm rất khác nhau.
Ví dụ, 500g cà phê trong túi màng nhôm ghép kín không có cùng nhu cầu với 500g cà phê trong túi nhựa mỏng. Tương tự, một lọ thực phẩm chức năng mở mỗi ngày cần tính đến hơi nước xâm nhập sau khi mở, trong khi túi bánh hàn kín chỉ cần bảo vệ đến thời điểm người dùng mở bao bì.
Việc xác định loại và lượng chất hút ẩm cần xét đến độ nhạy ẩm của sản phẩm, độ thấm của vật liệu bao bì và điều kiện phân phối, bảo quản.
Những thông tin cần cung cấp để tính định lượng
1. Loại thực phẩm
Cần xác định:
Thực phẩm giòn hay thực phẩm dẻo.
Dạng nguyên hạt, dạng bột hay dạng viên.
Hàm lượng dầu hoặc chất béo.
Mức độ nhạy với hơi nước.
Có nguy cơ oxy hóa hay không.
Sản phẩm tươi hay sản phẩm đã sấy khô.
2. Khối lượng tịnh
Khối lượng sản phẩm là một thông số cần thiết nhưng không phải thông số duy nhất. Khối lượng lớn chưa chắc cần nhiều gói hút ẩm hơn nếu sản phẩm được đóng rất chặt trong bao bì cản ẩm tốt.
3. Kích thước túi, hộp hoặc lọ
Cần cung cấp:
Chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
Thể tích trong bao bì.
Khoảng không còn lại sau khi cho sản phẩm vào.
Số lượng sản phẩm trong mỗi bao bì.
Hình thức đóng gói đơn hoặc đóng nhiều lớp.
4. Chất liệu bao bì
Cần biết cấu trúc cụ thể, chẳng hạn PE, PP, PET/PE, PET/AL/PE, PA/PE, túi giấy ghép màng, lọ HDPE, lọ PET, bao bì thủy tinh hoặc vỉ nhôm. Thông số quan trọng nhất là tốc độ truyền hơi nước của toàn bộ hệ bao bì.
5. Thời hạn bảo quản
Gói hút ẩm dành cho sản phẩm có hạn sử dụng ba tháng không thể mặc định giống sản phẩm có hạn sử dụng hai năm. Thời gian càng dài, lượng hơi nước có thể truyền qua bao bì càng lớn.
6. Nhiệt độ và độ ẩm dự kiến
Cần xác định:
Nhiệt độ khi đóng gói.
Độ ẩm trong khu vực đóng gói.
Điều kiện lưu kho và vận chuyển.
Nhiệt độ và RH tại thị trường tiêu thụ.
Khả năng hàng đi qua vùng nóng ẩm.
7. Thị trường nội địa hay xuất khẩu
Hàng xuất khẩu có thể trải qua thời gian vận chuyển dài hơn, đi qua nhiều vùng khí hậu, chịu yêu cầu riêng về vật liệu tiếp xúc thực phẩm và cần hồ sơ kiểm định kỹ thuật khắt khe hơn.
Bảng quy cách tham khảo để chạy thử
| Nhóm bao bì | Quy cách Silica Gel có thể đưa vào thử nghiệm |
| Gói bánh, kẹo, gia vị nhỏ | 1g |
| Túi trà, cà phê hoặc trái cây sấy nhỏ | 1–2g |
| Túi snack, bột hoặc thực phẩm khô cỡ vừa | 2–5g |
| Lọ hoặc hộp thực phẩm chức năng | 1–5g |
| Túi hoặc hộp thực phẩm khô lớn | 5–10g |
| Bao bì từ 1kg trở lên | 5–20g hoặc tính riêng |
| Carton chứa nhiều sản phẩm | 20–50g hoặc thiết kế theo từng lớp |
| Thùng hoặc kiện xuất khẩu | Phải tính toán riêng |
Các quy cách 1g, 2g, 3g, 5g, 10g và lớn hơn hiện nằm trong danh mục sản phẩm chuẩn gói hút ẩm thực phẩm của Lê Sang. Tuy nhiên, việc có sẵn một quy cách không đồng nghĩa quy cách đó tự động phù hợp cho mọi bao bì cùng khối lượng.
Quy trình xác định định lượng phù hợp
Doanh nghiệp có thể chạy thử theo các bước:
Xác định tác nhân giới hạn hạn sử dụng: hơi nước, oxy, Ethylene hay nhiều tác nhân đồng thời.
Đo độ ẩm hoặc hoạt độ nước ban đầu của thực phẩm.
Xác định cấu trúc và khả năng cản hơi nước của bao bì.
Ghi nhận nhiệt độ và RH trong khu vực đóng gói.
Chọn hai hoặc ba quy cách Silica Gel để so sánh.
Đóng mẫu đối chứng không có chất hút ẩm.
Bảo quản mẫu ở điều kiện thực tế và điều kiện tăng tốc phù hợp.
Theo dõi độ ẩm, hoạt độ nước, cảm quan, vi sinh và ngoại quan.
Kiểm tra tình trạng gói hút ẩm sau thử nghiệm.
Chọn quy cách nhỏ nhất vẫn đáp ứng thời hạn sử dụng yêu cầu.
Ví dụ, với một túi snack, doanh nghiệp có thể thử các mẫu từ 1g, 2g đến 3g so sánh với mẫu đối chứng không dùng gói hút ẩm để theo dõi độ giòn, độ ẩm, hoạt độ nước và độ tăng khối lượng của gói chống ẩm theo thời gian.
Gói Silica Gel phù hợp nhất với thực phẩm khô, snack, trà, cà phê, gia vị và sản phẩm dạng viên khi rủi ro chính là hơi nước. Đối với trái cây sấy, thịt khô và thủy sản khô, cần đánh giá thêm nguy cơ oxy hóa để quyết định có sử dụng gói hút oxy hay không. Đối với rau, củ và trái cây tươi, phải ưu tiên kiểm soát nhiệt độ, độ thoáng, hô hấp và Ethylene; Silica Gel không phải giải pháp mặc định. Định lượng cuối cùng chỉ nên được chốt sau khi thử nghiệm trên đúng sản phẩm, bao bì và điều kiện lưu thông thực tế.
Mua gói hút ẩm thực phẩm ở đâu?
Tìm kiếm các sản phẩm gói hút ẩm đồ ăn các loại tuy không khó nhưng rất nhiều người vẫn không biết nên chọn mua gói hút ẩm ở đâu để được đảm bảo uy tín, chất lượng.
Lê Sang Company chia sẻ đến bạn các tiêu chí khi chọn nơi mua gói hút ẩm bảo quản thực phẩm. Có các tiêu chí này bạn hoàn toàn có thể tự tin khi chọn nơi mua sản phẩm hút ẩm:
- Địa chỉ đó có xưởng sản xuất hay không?
- Thông tin về Công ty có rõ ràng, minh bạch hay không?
- Có giấy phép sản xuất/ giấy phép kinh doanh hay không?
- Có được nhiều người biết đến hay không?
- Chất lượng phục vụ khách hàng như thế nào?
Lê Sang Company luôn đặt uy tín và chất lượng sản phẩm lên hàng đầu, cam kết đem lại những sản phẩm hút ẩm chất lượng cao, an toàn với sức khỏe và môi trường.

Lê Sang chuyên cung cấp giải pháp chống ẩm toàn diện như hạt hút ẩm đất sét, Silicagel, túi hút khí oxygen, bột hút ẩm,…Các sản phẩm đầu ra đảm bảo chất lượng theo những tiêu chuẩn nghiêm ngặt như REACH, RoHS, DMFu,…nên hầu hết khách hàng khi tìm hiểu đều rất tin tưởng, an tâm về chất lượng.
Chúng tôi tự tin về chất lượng sản phẩm và nguồn hàng ổn định, đáp ứng được số lượng lớn cho các doanh nghiệp, nhà máy, phân xưởng. Tiêu chí phục vụ của Lê Sang chính là: Uy tín sẽ tạo nên thương hiệu. Chúng tôi cam kết:
- Chịu hoàn toàn trách nhiệm nếu bán hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng.
- Cam kết bán sản phẩm chất lượng, đúng mã sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng.
- Đảm bảo đổi trả nếu hàng hoá có vấn đề.
- Đảm bảo giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
Cách sử dung gói hút ẩm đồ ăn thực phẩm đúng cách
Sau khi chọn được hạt hút ẩm thực phẩm chất lượng bạn cần tìm hiểu ngay cách sử dụng chúng sao cho đúng cách. Vì cách sử dụng của bạn sẽ quyết định đến hiệu quả hút ẩm có cao hay không. Dưới đây là những điều bạn cần lưu ý khi dùng gói hút ẩm bảo quản thực phẩm:
- Kiểm tra kỹ túi xem các đường viền có chắc chắn hay không. Có bị thủng rách, hở mép nào hay không
- Cho gói hút ẩm vào bên trong túi/ thùng/ hộp cần bảo quản thực phẩm rồi đóng gói theo đúng quy trình. Đảm bảo điều kiện hút ẩm để các gói hút ẩm phát huy tối đa công năng sử dụng của mình.
- Quan sát các gói hút ẩm thường xuyên, nếu thấy chúng chuyển màu thì nên thay mới hoặc mang đi tái chế. Hiện tượng chuyển màu là khi các gói hút ẩm đã giảm dần khả năng hút ẩm.

Cách bảo quản gói hút ẩm thực phẩm
Hiệu quả hút ẩm và thời gian sử dụng của gói chống ẩm thực phẩm phụ thuộc vào cách bạn bảo quản chúng như thế nào. Dưới đây là những điều cần lưu ý để bảo quản các gói hút ẩm được đúng cách.
- Bảo quản miệng túi thật kín.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Nếu còn thừa các gói hút ẩm phải bọc kỹ bao nylon bên ngoài.
- Trong quá trình vận chuyển nên đóng kín trong túi nylon, thùng carton, Pallet giấy hay thanh nẹp giấy để tăng hiệu quả hút ẩm.
- Không nên để gói hút ẩm tiếp xúc với không khí lâu hơn 15 phút.
- Không lấy gói chống ẩm ra khỏi bao bì quá 1 tiếng trước khi sử dụng.
- Tái sử dụng hạt hút ẩm phải thực hiện đúng cách.
- Kiểm tra các gói chống ẩm thực phẩm thường xuyên và thay mới khi hạt hút ẩm chuyển màu.

Gói hút ẩm thực phẩm sử dụng được bao lâu?
Thời gian sử dụng của gói hút ẩm tuỳ thuộc vào môi trường. Thông thường, nếu đặt trong môi trường kín túi hút ẩm có thể bảo quản được đến 12 tháng. Còn với những gói hút ẩm đang nằm trong bao bao bì kín sẽ có thời gian sử dụng khoảng 1 giờ.
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, để biết được thời gian sử dụng của gói hút ẩm bạn cần cân nhắc dựa trên loại thực phẩm mình cần bảo quản. Ngoài ra, khi hạt hút ẩm chuyển màu bạn có thể tái sử dụng để tiết kiệm chi phí bảo quản thực phẩm trong quá trình lưu trữ kho, bảo quản, vận chuyển.

Bảng thông tin sản phẩm Gói hút ẩm thực phẩm tại Lê Sang
| ✅ Sản phẩm hạt hút ẩm thực phẩm | Túi hút ẩm Silica gel; Túi hút khí Oxygen; |
| ✅ Quy cách đóng gói | 1gr, 2gr, 3gr, 5gr, 10gr, 20gr, 50gr, 100gr, 200gr, 1000gr. |
| ✅ Website | https://lesangcompany.vn/ |
| ✅ Hotline | 093 4077 975 |
| ✅ Thông tin liên hệ | admin@lesangcompany.vn |
Trong bài viết trên chúng ta đã cùng tìm hiểu về các loại gói hút ẩm thực phẩm cũng như cách sử dụng, bảo quản khá chi tiết. Bạn muốn được tư vấn và báo giá chi tiết hãy liên hệ ngay đến Lê Sang Company để được tư vấn ngay.
















